Tài liệu, bài giảng, văn bản, luận văn, đồ án, tiểu luận...

Bảng điểm HKI năm 2O11-2O12- Lớp 7A

Lượt xem:169|Tải về:1|Số trang:0 | Ngày upload:09/11/2012

"TRƯỜNG THCS LONG HOÀ, DẦU TIẾNG" BẢNG ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KỲ I /2011-2012. LỚP: 7A A- CÁC MÔN TỰ NHIÊN S Họ và tên TOÁN LÝ HOÁ SINH C. N TIN TT M M 15` 15` 1T 1T Thi Tbm Thi TBm Thi TBm M 15 15 15 1T Thi TBm M 15` 1T Thi TBm Thi TBm 1 Nguyễn Văn Hoàng An 8.0 9 9 3 7 6 6 8 2 Nguyễn Quyền Chăm 7 6 3 10 8 5 8 7 3 Trần Thanh Chung 1 6 1 8 3 4 5 5 4 Trần Đăng Dũng 1 6 6 2 6 5 7 6 5 Nguyễn Tấn Đạt 7 8 1 2 4 8 5 9 6 Nguyễn Xuân Đức 1 9 2 6 5 5 8 8 7 Lê Hoàng 8 9 1 9 6 7 4 7 8 Nguyễn Ngọc Hải 1 6 2 6 5 1 3 7 9 Nguyễn Thanh Hằng 8...

"TRƯỜNG THCS LONG HOÀ, DẦU TIẾNG" BẢNG ĐIỂM KIỂM TRA HỌC KỲ I /2011-2012. LỚP: 7A
A- CÁC MÔN TỰ NHIÊN
S Họ và tên TOÁN LÝ HOÁ SINH C. N TIN
TT M M 15` 15` 1T 1T Thi Tbm Thi TBm Thi TBm M 15 15 15 1T Thi TBm M 15` 1T Thi TBm Thi TBm
1 Nguyễn Văn Hoàng An 8.0 9 9 3 7 6 6 8
2 Nguyễn Quyền Chăm 7 6 3 10 8 5 8 7
3 Trần Thanh Chung 1 6 1 8 3 4 5 5
4 Trần Đăng Dũng 1 6 6 2 6 5 7 6
5 Nguyễn Tấn Đạt 7 8 1 2 4 8 5 9
6 Nguyễn Xuân Đức 1 9 2 6 5 5 8 8
7 Lê Hoàng 8 9 1 9 6 7 4 7
8 Nguyễn Ngọc Hải 1 6 2 6 5 1 3 7
9 Nguyễn Thanh Hằng 8 10 7 9 9 10 8 9
10 Đoàn Thanh Hiếu 5 5 6 3 7 5 6 5
11 Nguyễn Ngọc Hiếu 7 10 7 10 9 7 6 7
12 Đinh Hoàng Hiếu 7 5 10 8 8 4 7 8
13 Nguyễn Văn Hùng 1 9 1 5 4 1 6 5
14 Phạm Ngọc Hưng 1 8 8 4
15 Nguyễn Quốc Khánh 1 10 1 6 2 2 3 4
16 Trần Thị Thu Lan 3 6 5 8 7 1 3 8
17 Ng Thông Phương Lam 3 8 3 8 8 5 7 8
18 Nguyễn Thị Lành 5 4 8 6 8 8 7
19 Lê Thị Thảo Linh 9 1 10 5 6 5 7
20 Nguyễn Thị Thùy Linh 9 5 9 10 9 10 8
21 Trần Thị Thùy Linh A 9 5 4 7 10 6 7 9
22 Trần Thị Thùy Linh B 10 10 9 10 9 10 10
23 Cao Nguyễn Kiều Minh 9 10 9 10 9 9 10
24 Nguyễn Hoàng Hà Mi 9 10 10 6 9 10 9
25 Tạ Thị Yến Nhi 7 9 7 7 7 5
26 Lý Hồng Nhi 6 8 6 4 6 5 8 9
27 Lê Quang Tùng 1 5 1 4 1 3 3
28 Lê Xuân Tuấn 8 5 2 6 2 3 5 3
29 Ng T Mỹ Thanh Tuyền 9 5 6 10 8 8 9
30 Nguyễn Thị Thùy Trang 6 6 1 4 4 5 6 8
31 Huỳnh Thành Trung 10 10 9 9 5 6 8
32 Huỳnh Cẩm Vân 8 7 5 3 7 5 6
33 Nguyễn Khánh Vy 8 10 10 9 7 7 9
34 Nguyễn Văn Việt 5 8 10 9 9 7 7 8
35 Phạm Đông Yên 9 10 9 9 9 8 9
36 Phạm Thanh Liêm 1 1
37
38
39
40

B-CÁC MÔN XÃ HỘI
S Họ và tên NGỮ VĂN SỬ ĐỊA ANH GDCD
TT M M 15` 15` 1T 1T 1T 1T 1T 1T Thi Tbm M 15` 15` 1T Thi TBm M 15` 15` 1T Thi TBm Thi TBm M 15` 1T Thi TBm
1