Tài liệu, bài giảng, văn bản, luận văn, đồ án, tiểu luận...
/27

Thông số thép hình

Lượt xem:300|Tải về:6|Số trang:27 | Ngày upload:09/11/2012

THÔNG SỐ THÉP HÌNHThứ tựTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (Kg)Giá chưa VAT (Đ/Kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (Đ/Kg)Tổng giá có VATĐặt hàng Thép tròn hợp kim S45C-40Cr-SMn... (Thời gian hiệu lực từ ngày 27/05/2010)1S45C  12 x 6m65,717.27398.45519.000108.3002S45C 14x6.05m6,057,614.818112.61816.300123.8803S45C 16 x 6m69,815.455151.45517.000166.6004S45C  18 x 6m612,214.818180.78216.300198.8605S45C  20 x 6m615,514.818229.68216.300252.6506S45C  22 x 6m618,514.818274.13616.300301.5507S45C  24 x 6m621,714.818321.55516.300353.7108S45C  25 x 6m623,514.818348.22716.300383.0509S45C  28 x 6m629,514.818437.13616.300480.85010S45C  30 x 6m633,714.818499.37316.300549.31011S45C  35 x 6m64614.818681.63616.300749.80012S45C  36 x 6m648,514.818718.68216.300790.55013S45C  40 x 6m660,0114.818889.23916.300978.16314S45C  42 x 6m66614.818978.00016.3001.075.80015S45C  45 x 6m675,514.8181.118.77316.3001.230.65016S45C  50 x 6.0m692,414.8181.369.20016.3001.506.12017S45C  55 x 6m611314.8181.674.45516.3001.841.90018S45C  60 x 6m613514.8182.000.45516.3002.200.50019S45C  65 x 6m6158,914.8182.354.60916.3002.590.07020S45C  70 x 6m618314.8182.711.72716.3002.982.90021S45C  75 x 6m6211,0114.8183.126.78516.3003.439.46322S45C  80 x 6,25m6,25237,814.8183.523.76416.3003.876.14023S45C  85 x 6,03m6,0327314.8184.045.36416.3004.449.90024S45C  90 x 5,96m5,96297,614.8184.409.89116.3004.850.88025S45C  95 x 6m6334,114.8184.950.75516.3005.445.83026S45C  100 x 6m637514.8185.556.81816.3006.112.50027S45C...