/106

Tieng han quoc

Upload: TienNguyen.dokovn|Ngày: 18/07/2013|Lượt xem: 788|Tải về: 52

TỪ ĐIỂN HÀN - VIỆT A à 아참! 아!  ạ 높임말  a còng(=a móc) 골뱅이(@)  a lô 여보세요  à? 의문사  ác 사악하다  ác cảm 나쁜감정, 반감  ai 누구  alô 여보세요  âm 음,(-) 마이너스  ẩm 습기찬, 축축한  âm lịch 음력  âm nhạc 음악  âm nhạc truyền thống 전통음악  ẩm thực 음식  an 편안하다  ăn 먹다  ăn cướp 도난  Ấn Độ 인도  an dưỡng 휴식하다, 쉬다  ăn kiêng 다이어트하다  ăn mày 구걸하다  ân nhân 은인  an ninh(=an toàn) 안전한  an tâm 안심  ăn Tết 설날  ăn thử 먹어보다, 맛보다  an toàn 안전하다  ăn trộm 도둑, 도둑질하다  ấn tượng 인상, 느낌  an ủi 위로하다  anh 형(오빠) / 동년배의 남자  Anh 영국  ảnh 사진  anh ấy 그 (3인칭)  anh chị 여러분(신사 숙녀 여러분)  anh em 형제  anh hùng 영웅  anh hùng chiến tranh 전쟁영웅 ảnh hưởng 영향  anh nói gì? 뭐라고요?  anh rể 사위  ánh sáng 빛, 광선  áo ấm 따뜻한 옷  áo mới 새옷  áo phông 티셔츠  áo quần 의복, 옷  áo sơ-mi 셔츠/ 남방  áo tắm 수영복 B bà 할머니, Mrs, 마담  bà cô(=bà cô già) 노처녀, 성질이 나쁜여자  ba lô 배낭  36 phố phường 하노이를 지칭하는 말  bà xã 집사람(안사람)  bà(ông) chủ 여(남)주인  bác 큰아버지/큰외삼촌  bạc 은(銀)  bác 아저씨, 아줌마 (남녀공통)  bắc bộ 북부  bác sĩ 의사  bác sĩ Đông Y 한의사  bác sĩ khoa mắt 안과의사  bạch kim 백금  bãi 운동장, 넓은 마당  bài 과, 공부  bài báo 기사(記事)  bãi biển 해변(beach), 바닷가  bãi đá - bóng 축구장  bãi đậu xe 주차장  bãi đỗ xe 주차장  bài hát 노래  bài tập 숙제  bán 팔다  bàn 책상  bẩn 더럽다  bạn 친구  bận 바쁘다  bạn bè 친구  bàn chải 브러쉬  bàn chải đánh răng 치솔  ban công 베란다  bán đảo 반도(半島)  ban đêm 밤에(18:00~06:00)  bản đồ 지도  bán hàng 물건을 팔다, 판매  bạn học 학교 친구  bạn học cùng 급우, 반친구  bàn là(=bàn ủi) 다리미  ban ngày 낮에(06:00~18:00)  bận rộn(=bộn) 바쁘다  bạn thân 친한 친구  bản tin 뉴스레터, 공보, 시사통신  bằng 동급비교 / 수단, 방법, 재료, 도구  bảng 서식, 표(table)  băng cát sét 카세트테잎  băng dính(=băng keo) 붕대  bằng lái xe 운전자격증  bằng tuổi nhau 서로 나이가 같다  băng vệ sinh 생리용품  băng video 비디오테잎  banh 공  bánh 과자 / 바퀴  bánh chưng 설에 먹는 떡(네모 모양)- 북쪽  bánh kẹo 사탕  bánh mì 빵  bánh mỳ 바게트방  bánh tét 설에 먹는 떡(타원 모양)- 남쪽  báo 신문 / 말하다  bão 태풍  bảo 말하다, 이야기하다  bạo 용감한  bao cao su 콘돔  báo cáo với ~ 보고하다  bao giờ 언제,때/ 지금까지  bao gồm 포함하다  bao gồm 포함하다  bảo hiểm 보험  bảo hộ 보호하다  bảo lãnh 보증하다  bao lâu 얼마나 걸립니까  bạo lực 폭력  bao nhiêu 얼마  bảo tàng 박물관  bao tay(=găng tay) 장갑  bao xa 얼마나 멉니까  bắt 잡다, 체포하다/ 타다  bắt chước 따라하다, 모방하다  bắt đầu 시작하다  bất động sản 부동산  bất hạnh 불행하다  bất hiếu 불효하다  bất lịch sự 무례한  bật lửa (담배)라이터  bất ổn 불안하다  bắt tay 악수하다  bất thường 비정상적이다  bất tiện 불편한  bắt xe buýt 버스를 잡다(타다)  bầu cử 선거하다  bay 날다  bây giờ 지금  bè bạn thân mật 친한 친구  bề ngòai 겉모습  bé(=nhỏ) 작은, 어린  bên 곁, 옆/ 정거장/ 질기다  bên cạnh 옆에  bên kia 건너편  bên này 이쪽 편  bên trái 왼쪽에  bến xe 주차장, 정거장, 터미널  bệnh 병  bệnh cảm 감기  bệnh đái đường 당뇨병  bệnh nhân 환자  bệnh tâm thần 정신질환  bệnh ung thư 암  bệnh viện 병원  béo 뚱뚱하다  béo ra 살찐  bếp gas(=bếp ga) 가스렌지  bị 수동태(..되었다)  bị cảm 감기 걸리다  bị cảnh sát phạt 경찰에 벌금을 물렸다  bị choáng váng 어지럽다  bị lạc đường 길을 잃어버렸다  bí mật 비밀  bị mệt 피곤하다  bị ngộ độc thức ăn 식중독에 걸리다  bị ốm(=bị bệnh) 아프다, 몸이 좋지 않다(북/남)  bị say xe 차멀미하다  bị sốt 열나다  bia 맥주  bi-da 당구  biển 바다/ 간판, 게시판  biển báo 교통표지판  biên dịch 번역하다  biên giới 국경  biện hộ 변호하다  biên lai 영수증  biển số 번호판  biết 알다  biệt 분리되다  biệt danh 별명  biếu 선물하다  biểu hiện 표현하다  biểu thị 표현하다, 나타내다