/106

Tieng han quoc

Upload: TienNguyen.dokovn|Ngày: 18/07/2013|Lượt xem: 905|Tải về: 63

TỪ ĐIỂN HÀN - VIỆT A à 아참! 아!  ạ 높임말  a còng(=a móc) 골뱅이(@)  a lô 여보세요  à? 의문사  ác 사악하다  ác cảm 나쁜감정, 반감  ai 누구  alô 여보세요  âm 음,(-) 마이너스  ẩm 습기찬, 축축한  âm lịch 음력  âm nhạc 음악  âm nhạc truyền thống 전통음악  ẩm thực 음식  an 편안하다  ăn 먹다  ăn cướp 도난  Ấn Độ 인도  an dưỡng 휴식하다, 쉬다  ăn kiêng 다이어트하다  ăn mày 구걸하다 

Xem thêm: Tieng han quoc
[Ẩn quảng cáo]