/47

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

Upload: NguyenThiThuHang.dokovn|Ngày: 09/11/2012|Lượt xem: 949|Tải về: 86

Bài 1: Hô hấp 呼 吸こきゅう【呼吸】Hô hấp 1 呼吸する hít thở; 深呼吸 thở sâu; 人工呼吸 Hô hấp nhân tạo 鼻で呼吸をする Hít thở bằng mũi あくび【欠伸】Ngáp あくびする ngáp; あくびをかみ殺す Cố đè nến cơn buồn ngáp 彼の話にはあくびが出る Câu chuyện của anh ta thật chán せき【咳】Ho から 咳 Ho khan; 咳をする Ho; 咳をしてたんを出す Ho ra đờm むせる【噎せる】Sặc コーヒーでむせた Anh ta bị sặc cà phê

Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
[Ẩn quảng cáo]