Tài liệu, bài giảng, văn bản, luận văn, đồ án, tiểu luận...

tu vung va bai tap tieng anh 11 theo tung unit

Lượt xem:1484|Tải về:57|Số trang:5 | Ngày upload:17/04/2013

Unit 11: SOURSES OF ENERGY I. Vocabulary Reading: Alternative/ ɔ:l'tə:nətiv/(a) thay thế at the same time/exp) cùng lúc available/ ə'veiləbl/(a) sãn có balloon/ bə'lu:n/(n) bong bóng coal / /koul/than đá cost/ kɔst/(v) tốn tiền Dam/ dæm/(n) đập(ngăn nước) Electricity /ilek'trisiti/(n)điện Energy/'enədʤi/(n) năng lượng Exhausted/ /ig'zɔ:stid/(a) cạn kiệt fossil fuel/'fɔsl fjuəl/(n) nhiên liệu hóa thạch Geothermal heat/(n) địa nhiệt Infinite/ 'infinit/(a) vô hạn Make use of/exp/ tận dụng Nuclear energy/ 'nju:kliə/(n) nl hạt nhân Oil/ ɔil/ n/ dầu Plentiful /'plentjəs/a/ nhiều Pollution /pə'lu:ʃn//n/sự ô nhiễm Power demand/n/ nhu cầu sử dụng điện Release /ri'li:s//v/p